Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検札係
[Kiểm Trát Hệ]
けんさつがかり
🔊
Danh từ chung
người kiểm tra vé
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
札
Trát
thẻ; tiền giấy
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm