検数 [Kiểm Số]

けんすう

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

kiểm đếm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すうけんかんかった。べつにまったくいそがしくないが。
Tôi không đi thi Toán vì không hề bận rộn.