検察側 [Kiểm Sát Trắc]

けんさつがわ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

bên công tố; phía công tố

🔗 弁護側・べんごがわ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

検察けんさつがわ被告ひこく子供こども誘拐ゆうかいしたとはげしく非難ひなんした。
Phía công tố đã mạnh mẽ lên án bị cáo đã bắt cóc trẻ em.