検定試験 [Kiểm Định Thí Nghiệm]

けんていしけん

Danh từ chung

kỳ thi chứng nhận; kỳ thi cấp phép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんはほとんどいつもIT関連かんれん検定けんてい試験しけんけようと勉強べんきょうしています。
Dạo này tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ liên quan đến ngành IT.