Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検字
[Kiểm Tự]
けんじ
🔊
Danh từ chung
mục lục đếm nét
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
字
Tự
chữ; từ