検地 [Kiểm Địa]
けんち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khảo sát đất; đo đạc địa chính
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khảo sát đất; đo đạc địa chính