検品 [Kiểm Phẩm]
けんぴん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra; kiểm hàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra; kiểm hàng