検収 [Kiểm Thu]
けんしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra và nhận hàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra và nhận hàng