検卵 [Kiểm Noãn]
けんらん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
soi trứng; kiểm tra trứng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
soi trứng; kiểm tra trứng