Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検修
[Kiểm Tu]
けんしゅう
🔊
Danh từ chung
kiểm tra và sửa chữa
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
修
Tu
kỷ luật; học