植物種 [Thực Vật Chủng]
しょくぶつしゅ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
loài thực vật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この種の植物は熱帯地方にのみ育ちます。
Loại thực vật này chỉ mọc ở vùng nhiệt đới.
ある種の植物は寒さに順応できない。
Một số loại thực vật không thể thích nghi với cái lạnh.