Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植物病理学
[Thực Vật Bệnh Lý Học]
しょくぶつびょうりがく
🔊
Danh từ chung
bệnh lý thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
病
Bệnh
bệnh; ốm
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học