Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植物生理学
[Thực Vật Sinh Lý Học]
しょくぶつせいりがく
🔊
Danh từ chung
sinh lý học thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học