植物性 [Thực Vật Tính]
しょくぶつせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
thực vật; rau; nguồn gốc thực vật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ビオラは耐寒性植物だよ。
Viola là loài thực vật chịu lạnh.
植物の生長と生産性は、気温と湿度が作り出す入り組んだ関係に敏感に反応する。
Sự tăng trưởng và năng suất của thực vật nhạy cảm với mối quan hệ phức tạp giữa nhiệt độ và độ ẩm.