Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植物地理学
[Thực Vật Địa Lý Học]
しょくぶつちりがく
🔊
Danh từ chung
địa lý thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học