Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植物ウイルス
[Thực Vật]
しょくぶつウイルス
🔊
Danh từ chung
virus thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề