Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植え替え
[Thực Thế]
うえかえ
🔊
Danh từ chung
cấy ghép (cây); trồng lại
Hán tự
植
Thực
trồng
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-