森立 [Sâm Lập]
しんりつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
đứng sát nhau
🔗 林立
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
đứng sát nhau
🔗 林立