森林更新 [Sâm Lâm Canh Tân]
しんりんこうしん
Danh từ chung
khai thác và tái sinh rừng (thường với các loài thương mại hơn)
Danh từ chung
khai thác và tái sinh rừng (thường với các loài thương mại hơn)