Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
森林再生
[Sâm Lâm Tái Sinh]
しんりんさいせい
🔊
Danh từ chung
tái trồng rừng
Hán tự
森
Sâm
rừng
林
Lâm
rừng cây; rừng
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
生
Sinh
sinh; cuộc sống