棚経 [Bằng Kinh]
たなぎょう
Danh từ chung
tụng kinh trước giá đỡ cúng tổ tiên
🔗 精霊棚・しょうりょうだな
Danh từ chung
tụng kinh trước giá đỡ cúng tổ tiên
🔗 精霊棚・しょうりょうだな