Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棚代
[Bằng Đại]
たなだい
🔊
Danh từ chung
phí thuê kệ
Hán tự
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí