Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棒人間
[Bổng Nhân Gian]
ぼうにんげん
🔊
Danh từ chung
hình người que
Hán tự
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian