Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棋力
[Kỳ Lực]
きりょく
🔊
Danh từ chung
kỹ năng chơi cờ vây hoặc shogi
Hán tự
棋
Kỳ
cờ vây; cờ tướng
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực