Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棄言葉
[Khí Ngôn Diệp]
すてことば
🔊
Danh từ chung
lời nói sắc bén khi chia tay
Hán tự
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi