Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棄民
[Khí Dân]
きみん
🔊
Danh từ chung
người bị bỏ rơi
Hán tự
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
民
Dân
dân; quốc gia