Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棄権者
[Khí Quyền Giả]
きけんしゃ
🔊
Danh từ chung
người không bỏ phiếu
Hán tự
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
者
Giả
người