Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梵語
[Phạm Ngữ]
ぼんご
🔊
Danh từ chung
tiếng Phạn
🔗 サンスクリット語
Hán tự
梵
Phạm
tiếng Phạn; thanh tịnh
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ