Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梵和辞典
[Phạm Hòa Từ Điển]
ぼんわじてん
🔊
Danh từ chung
từ điển Phạn-Nhật
Hán tự
梵
Phạm
tiếng Phạn; thanh tịnh
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc