Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梯団
[Thê Đoàn]
ていだん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Quân sự
bậc thang
Hán tự
梯
Thê
thang; cầu thang; uống không biết chán
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội