Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梅見月
[Mai Kiến Nguyệt]
うめみづき
🔊
Danh từ chung
tháng hai âm lịch
🔗 如月
Hán tự
梅
Mai
mận
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng