梅水晶 [Mai Thủy Tinh]
うめすいしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
sụn cá mập thái sợi ăn kèm mận khô
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
sụn cá mập thái sợi ăn kèm mận khô