Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
桜通線
[桜 Thông Tuyến]
さくらどおりせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Sakura-dōri
Hán tự
桜
hoa anh đào
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
線
Tuyến
đường; tuyến