桜襲 [桜 Tập]
桜襲ね [桜 Tập]
桜重 [桜 Trọng]
桜重ね [桜 Trọng]
さくらがさね
Danh từ chung
phối màu lớp áo, đặc biệt cho kimono
Danh từ chung
phối màu lớp áo, đặc biệt cho kimono