桜並木 [桜 Tịnh Mộc]

さくらなみき

Danh từ chung

hàng cây anh đào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さくら並木なみきがあるわ。
Có hàng cây anh đào đấy.
かわ沿いのさくら並木なみきが、すごく綺麗きれいでした。
Con đường dọc theo sông trồng đầy hoa anh đào, thật đẹp.