Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
桑年
[Tang Niên]
桒年
[桒 Niên]
そうねん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
48 tuổi
Hán tự
桑
Tang
dâu tằm
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm