案内者 [Án Nội Giả]

あんないしゃ

Danh từ chung

hướng dẫn viên

JP: 不運ふうんにも案内あんないしゃみちをまちがえた。

VI: Thật không may, người hướng dẫn đã đi lạc.

🔗 案内人

Hán tự

Từ liên quan đến 案内者