案下 [Án Hạ]
あんか
Danh từ chung
từ tôn trọng thêm vào tên người nhận trên thư
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
dưới bàn
Danh từ chung
từ tôn trọng thêm vào tên người nhận trên thư
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
dưới bàn