Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
案じ顔
[Án Nhan]
あんじがお
🔊
Danh từ chung
vẻ mặt lo lắng
Hán tự
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm