Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
桃色遊戯
[Đào Sắc Du Hí]
ももいろゆうぎ
🔊
Danh từ chung
trò chơi tình dục
Hán tự
桃
Đào
đào
色
Sắc
màu sắc
遊
Du
chơi
戯
Hí
vui đùa