桃尻 [Đào Khào]
ももじり
Danh từ chung
người cưỡi ngựa kém
Danh từ chung
người hay bồn chồn, không yên
Danh từ chung
người cưỡi ngựa kém
Danh từ chung
người hay bồn chồn, không yên