栽培者 [Tải Bồi Giả]

さいばいしゃ

Danh từ chung

người trồng; nông dân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

果樹かじゅ栽培さいばいしゃがリンゴの台木だいぎしました。
Người trồng cây ăn quả đã ghép mắt ghép của cây táo vào gốc cây.
その農場のうじょう経営けいえいしゃ色々いろいろ種類しゅるい作物さくもつ栽培さいばいしている。
Chủ trang trại đang trồng nhiều loại cây khác nhau.