Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
格安スマホ
[Cách An]
かくやすスマホ
🔊
Danh từ chung
gói cước điện thoại giá rẻ
Hán tự
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình