Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
格子造り
[Cách Tử Tạo]
格子造
[Cách Tử Tạo]
こうしづくり
🔊
Danh từ chung
làm lưới
Hán tự
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
子
Tử
trẻ em
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng