Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
格子定数
[Cách Tử Định Số]
こうしていすう
🔊
Danh từ chung
hằng số mạng tinh thể
Hán tự
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
子
Tử
trẻ em
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh