Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根頭癌腫
[Căn Đầu Nham Trũng]
こんとうがんしゅ
🔊
Danh từ chung
bệnh sưng rễ
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
癌
Nham
ung thư
腫
Trũng
khối u; sưng