Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根限り
[Căn Hạn]
こんかぎり
🔊
Trạng từ
Danh từ chung
hết sức mình
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng