根腐れ [Căn Hủ]
ねぐされ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Làm vườn, cây cảnh
thối rễ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Làm vườn, cây cảnh
thối rễ