Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根管治療
[Căn Quản Trị Liệu]
こんかんちりょう
🔊
Danh từ chung
điều trị ống tủy
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
管
Quản
ống; quản lý
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị