根無し草 [Căn Vô Thảo]
ねなしぐさ
Danh từ chung
bèo tấm
Danh từ chung
người không có gốc rễ; kẻ lang thang
Danh từ chung
bèo tấm
Danh từ chung
người không có gốc rễ; kẻ lang thang